開始存在的

khai thủy tồn tại đích

Hán Việt: khai thủy tồn tại đích

Tổng quan

mới sinh, mới mọc

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (tồn) + (tại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới sinh, mới mọc