開始幹起來 khai thủy cán khởi lai Hán Việt: khai thủy cán khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 幹 (cán) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkhai thủy cán khởi laiCấu tạo開 + 始 + 幹 + 起 + 來 · khai + thủy + cán + khởi + lai nghĩa thành phần: khai + thủy + cán + khởi + lai Nghĩa EngCihui put the show on the road