開始生育的

khai thủy sanh dục đích

Hán Việt: khai thủy sanh dục đích

Tổng quan

nảy mầm, nảy ra, nảy sinh

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (sanh) + (dục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy mầm, nảy ra, nảy sinh