開心見誠

kāi xīn jiàn chéng khai tâm kiến thành

Hán Việt: khai tâm kiến thành · Pinyin: kāi xīn jiàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (kiến) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容真誠相待。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「且開心見誠,無所隱伏。」宋.陳亮〈論開誠之道〉:「臣願陛下虛懷易慮,開心見誠,疑則勿用,用則勿疑。」也作「開誠相見」。

Eng

  • Cihui 開心見誠 āixīnjiànchéng f.e. be frank and sincere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

開誠布公