開放式問答
khai phóng thức vấn đáp
Hán Việt: khai phóng thức vấn đáp
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 問 (vấn) + 答 (đáp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 開放式問答 āifàngshì wèndá n. <lg.> open-ended response
Hán Việt: khai phóng thức vấn đáp
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 問 (vấn) + 答 (đáp)