開放性搭配

khai phóng tính đáp phối

Hán Việt: khai phóng tính đáp phối

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (tính) + (đáp) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開放性搭配 āifàngxìng dāpèi n. <lg.> open collocation