开放门户政策

khai phóng môn hộ chánh sách

Hán Việt: khai phóng môn hộ chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 門 (môn) + 戶 (hộ) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách mở cửa
  • Biên soạn open-door policy

Eng

  • Cihui 開放門戶政策 āifàng ménhù zhèngcè n. open-door policy

Từ liên quan

Gần nghĩa

开放源码软件 · 开放系统互连 · 开放式系统 · 开放式网络 · 开放源代码 · 开放文档格式 · 开放美工图库 · 开放国民党