開明派成員
khai minh phái thành viên
Hán Việt: khai minh phái thành viên
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 派 (phái) + 成 (thành) + 員 (viên)
Nghĩa
Eng
- Cihui verligte
Hán Việt: khai minh phái thành viên
Cấu tạo: 開 (khai) + 明 (minh) + 派 (phái) + 成 (thành) + 員 (viên)