開普勒方程
khai phổ lặc phương trình
Hán Việt: khai phổ lặc phương trình · Pinyin: Kāipǔlè fāngchéng
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 方 (phương) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui Kepler's equation
Hán Việt: khai phổ lặc phương trình · Pinyin: Kāipǔlè fāngchéng
Cấu tạo: 開 (khai) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 方 (phương) + 程 (trình)