開爾文電橋 kāi ěr wén diàn qiáo · khai nhĩ văn điện kiều Hán Việt: khai nhĩ văn điện kiều · Pinyin: kāi ěr wén diàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 電 (điện) + 橋 (kiều)Pinyinkāi ěr wén diàn qiáoHán Việtkhai nhĩ văn điện kiềuCấu tạo開 + 爾 + 文 + 電 + 橋 · khai + nhĩ + văn + điện + kiều nghĩa thành phần: khai + nhĩ + văn + điện + kiều