開發中國家

khai phát trung quốc gia

Hán Việt: khai phát trung quốc gia

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (trung) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指工業化、經濟與技術基礎設施等未臻「已開發國家」標準的國家。參見「已開發國家」條。

Eng

  • Cihui 開發中國家 āifāzhōng guójiā n. developing country