開發及研究

kāi fā jí yán jiū khai phát cập nghiên cứu

Hán Việt: khai phát cập nghiên cứu · Pinyin: kāi fā jí yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (cập) + (nghiên) + (cứu)