開發性生產
khai phát tính sanh sản
Hán Việt: khai phát tính sanh sản
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 開發性生產 āifāxìng shēngchǎn v.p. open up new productive territory