開膛手傑克
khai thang thủ kiệt khắc
Hán Việt: khai thang thủ kiệt khắc · Pinyin: kāi táng shǒu jié kè
Tổng quan
Jack the Ripper
Cấu tạo: 開 (khai) + 膛 (thang) + 手 (thủ) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc)
Nghĩa
Việt
- Cihui Jack the Ripper
Eng
- CC-CEDICT Jack the Ripper
- Cihui Jack the Ripper