開辦登記費 khai bạn đăng kí phí Hán Việt: khai bạn đăng kí phí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 辦 (bạn) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 費 (phí)Hán Việtkhai bạn đăng kí phíCấu tạo開 + 辦 + 登 + 記 + 費 · khai + bạn + đăng + kí + phí nghĩa thành phần: khai + bạn + đăng + kí + phí Nghĩa EngCihui 開辦登記費 āibàn dēngjìfèi n. <acct.> organization tax