開關三極管 kāi guān sān jí guǎn · khai quan tam cực quản Hán Việt: khai quan tam cực quản · Pinyin: kāi guān sān jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 三 (tam) + 極 (cực) + 管 (quản)Pinyinkāi guān sān jí guǎnHán Việtkhai quan tam cực quảnCấu tạo開 + 關 + 三 + 極 + 管 · khai + quan + tam + cực + quản nghĩa thành phần: khai + quan + tam + cực + quản