開關晶體管
khai quan tinh thể quản
Hán Việt: khai quan tinh thể quản · Pinyin: kāi guān jīng tǐ guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)
Hán Việt: khai quan tinh thể quản · Pinyin: kāi guān jīng tǐ guǎn
Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)