開頭不順利 khai đầu bất thuận lợi Hán Việt: khai đầu bất thuận lợi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 順 (thuận) + 利 (lợi)Hán Việtkhai đầu bất thuận lợiCấu tạo開 + 頭 + 不 + 順 + 利 · khai + đầu + bất + thuận + lợi nghĩa thành phần: khai + đầu + bất + thuận + lợi Nghĩa EngCihui get bad start