閒聊的聚會 gian liêu đích tụ hội Hán Việt: gian liêu đích tụ hội Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 聊 (liêu) + 的 (đích) + 聚 (tụ) + 會 (hội)Hán Việtgian liêu đích tụ hộiCấu tạo閒 + 聊 + 的 + 聚 + 會 · gian + liêu + đích + tụ + hội nghĩa thành phần: gian + liêu + đích + tụ + hội