閒遊浪蕩的

gian du lãng đãng đích

Hán Việt: gian du lãng đãng đích

Tổng quan

bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí (tiền của), bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...), chơi bời phóng đãng

Cấu tạo: (gian) + (du) + (lãng) + (đãng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị xua tan, bị tiêu tan, bị phung phí (tiền của), bị tiêu mòn, bị uổng phí (nghị lực); tản mạn (sự chú ý...), chơi bời phóng đãng