間接接觸器控制
gian tiếp tiếp xúc khí khống chế
Hán Việt: gian tiếp tiếp xúc khí khống chế · Pinyin: jiàn jiē jiē chù qì kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế)