間歇泉地帶

gian hiết tuyền địa đái

Hán Việt: gian hiết tuyền địa đái

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (tuyền) + (địa) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間歇泉地帶 iànxiēquán dìdài n. geyser basin