閔勞

mǐn láomẫn lao

Hán Việt: mẫn lao · Pinyin: mǐn láo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓怜惜下属﹐不忍心劳役之。 2.谓对有劳绩的人表示体恤。

Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 勞 (lao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務