閘門監視人 zhá mén jiān shì rén · áp môn giam thị nhân Hán Việt: áp môn giam thị nhân · Pinyin: zhá mén jiān shì rén Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 門 (môn) + 監 (giam) + 視 (thị) + 人 (nhân)Pinyinzhá mén jiān shì rénHán Việtáp môn giam thị nhânCấu tạo閘 + 門 + 監 + 視 + 人 · áp + môn + giam + thị + nhân nghĩa thành phần: áp + môn + giam + thị + nhân