閘門監視長 áp môn giam thị trường Hán Việt: áp môn giam thị trường Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 門 (môn) + 監 (giam) + 視 (thị) + 長 (trường)Hán Việtáp môn giam thị trườngCấu tạo閘 + 門 + 監 + 視 + 長 · áp + môn + giam + thị + trường nghĩa thành phần: áp + môn + giam + thị + trường