閥式放電器
phiệt thức phóng điện khí
Hán Việt: phiệt thức phóng điện khí
Tổng quan
Cấu tạo: 閥 (phiệt) + 式 (thức) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 器 (khí)
Hán Việt: phiệt thức phóng điện khí
Cấu tạo: 閥 (phiệt) + 式 (thức) + 放 (phóng) + 電 (điện) + 器 (khí)