閨儀 khuê nghi Hán Việt: khuê nghi Tổng quan Vẻ mặt của người phụ nữ. »Khuê nghi mọi vẻ đoan trang« (Thơ cổ) Cấu tạo: 闺 (khuê) + 仪 (nghi)Hán Việtkhuê nghiTừ loạidanhCấu tạo闺 + 仪 · khuê + nghi nghĩa thành phần: khuê + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ mặt phụ nữ Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态