閱讀詞彙量

duyệt độc từ vị lượng

Hán Việt: duyệt độc từ vị lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (độc) + (từ) + (vị) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閱讀詞彙量 uèdú cíhuìliàng n. <lg.> reading vocabulary