閱讀詞彙量 duyệt độc từ vị lượng Hán Việt: duyệt độc từ vị lượng Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 詞 (từ) + 彙 (vị) + 量 (lượng)Hán Việtduyệt độc từ vị lượngCấu tạo閱 + 讀 + 詞 + 彙 + 量 · duyệt + độc + từ + vị + lượng nghĩa thành phần: duyệt + độc + từ + vị + lượng Nghĩa EngCihui 閱讀詞彙量 uèdú cíhuìliàng n. <lg.> reading vocabulary