閹過的公羊
yêm quá đích công dương
Hán Việt: yêm quá đích công dương · Pinyin: yān guò de gōng yáng
Tổng quan
Cấu tạo: 閹 (yêm) + 過 (quá) + 的 (đích) + 公 (công) + 羊 (dương)
Hán Việt: yêm quá đích công dương · Pinyin: yān guò de gōng yáng
Cấu tạo: 閹 (yêm) + 過 (quá) + 的 (đích) + 公 (công) + 羊 (dương)