闃其無人

qù qí wú rén khuých kì vô nhân

Hán Việt: khuých kì vô nhân · Pinyin: qù qí wú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khuých) + (kì) + (vô) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂靜空曠沒有人跡。如:「每到深夜,山中總是闃其無人。」

Eng

  • Cihui 闃其無人 ùqíwúrén f.e. All was quiet and not a soul was to be seen.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

万头攒动