闊綽

kuò chuò khoát xước

Hán Việt: khoát xước · Pinyin: kuò chuò

Tổng quan

xa hoa | rộng rãi với tiền bạc xa xỉ; hào phóng; xa hoa (sinh hoạt)。排場大,生活奢侈。

Cấu tạo: (khoát) + (xước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa hoa | rộng rãi với tiền bạc xa xỉ; hào phóng; xa hoa (sinh hoạt)。排場大,生活奢侈。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪華奢侈。《文明小史》第二八回:「從此更闊綽起來,開口就有了那些排場。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排场大,生活奢侈。

Eng

  • CC-CEDICT extravagant; liberal with money
  • Cihui extravagant; liberal with money

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

豪闊 · 阔气

Từ trái nghĩa

寒酸