闊邊帽星系 kuò biān mào xīng xì · khoát biên mạo tinh hệ Hán Việt: khoát biên mạo tinh hệ · Pinyin: kuò biān mào xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 邊 (biên) + 帽 (mạo) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyinkuò biān mào xīng xìHán Việtkhoát biên mạo tinh hệCấu tạo闊 + 邊 + 帽 + 星 + 系 · khoát + biên + mạo + tinh + hệ nghĩa thành phần: khoát + biên + mạo + tinh + hệ