闌尾造影術 lan vĩ tạo ảnh thuật Hán Việt: lan vĩ tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 尾 (vĩ) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việtlan vĩ tạo ảnh thuậtCấu tạo闌 + 尾 + 造 + 影 + 術 · lan + vĩ + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: lan + vĩ + tạo + ảnh + thuật