關注的焦點
quan chú đích tiêu điểm
Hán Việt: quan chú đích tiêu điểm
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 的 (đích) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui centre of attention
Hán Việt: quan chú đích tiêu điểm
Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 的 (đích) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)