關節制動術
quan tiết chế động thuật
Hán Việt: quan tiết chế động thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 動 (động) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui arthroereisis
Hán Việt: quan tiết chế động thuật
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 制 (chế) + 動 (động) + 術 (thuật)