關節造口術
quan tiết tạo khẩu thuật
Hán Việt: quan tiết tạo khẩu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui arthrostomy
Hán Việt: quan tiết tạo khẩu thuật
Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)