關鍵期假設 quan kiện kì giả thiết Hán Việt: quan kiện kì giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 期 (kì) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việtquan kiện kì giả thiếtCấu tạo關 + 鍵 + 期 + 假 + 設 · quan + kiện + kì + giả + thiết nghĩa thành phần: quan + kiện + kì + giả + thiết Nghĩa EngCihui 關鍵期假設 uānjiànqī jiǎshè n. <psy.> critical-period hypothesis