關門落鎖

quan môn lạc tỏa

Hán Việt: quan môn lạc tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (môn) + (lạc) + (tỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻護衛謹慎嚴密。如:「紫禁城四處關門落鎖,以防刺客。」

Eng

  • Cihui 關門落鎖 uānménluòsuǒ f.e. close the door and lock it

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闭门塞窦