門戶合唱團 mén hù hé chàng tuán · môn hộ hợp xướng đoàn Hán Việt: môn hộ hợp xướng đoàn · Pinyin: mén hù hé chàng tuán Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)Pinyinmén hù hé chàng tuánHán Việtmôn hộ hợp xướng đoànCấu tạo門 + 戶 + 合 + 唱 + 團 · môn + hộ + hợp + xướng + đoàn nghĩa thành phần: môn + hộ + hợp + xướng + đoàn