门户合唱团

mén hù hé chàng tuánmôn hộ hợp xướng đoàn

Hán Việt: môn hộ hợp xướng đoàn · Pinyin: mén hù hé chàng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 戶 (hộ) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban nhạc The Doors

Đức

  • Handedict The Doors (Musikgruppe) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

门户开放的 · 门户之见 · 门户之争 · 门户开放 · 门户网站 · 門戶匹敵 · 门户人家 · 门户洞开