門特羅格階 môn đặc la cách giai Hán Việt: môn đặc la cách giai Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 格 (cách) + 階 (giai)Hán Việtmôn đặc la cách giaiCấu tạo門 + 特 + 羅 + 格 + 階 · môn + đặc + la + cách + giai nghĩa thành phần: môn + đặc + la + cách + giai