门第/地

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 第 (đệ) + / + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa vị gia đình
  • Biên soạn family status

Eng

  • Cihui 門第/地 éndì n. <trad.> family status

Từ liên quan

Gần nghĩa

门第之辱 · 门第冷落