閃雲橄欖岩 thiểm vân cảm lãm nham Hán Việt: thiểm vân cảm lãm nham Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 雲 (vân) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 岩 (nham)Hán Việtthiểm vân cảm lãm nhamCấu tạo閃 + 雲 + 橄 + 欖 + 岩 · thiểm + vân + cảm + lãm + nham nghĩa thành phần: thiểm + vân + cảm + lãm + nham