閃亮的日子
thiểm lượng đích nhật tử
Hán Việt: thiểm lượng đích nhật tử · Pinyin: shǎn liàng de rì zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 亮 (lượng) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)
Hán Việt: thiểm lượng đích nhật tử · Pinyin: shǎn liàng de rì zǐ
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 亮 (lượng) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)