闪光暗点

thiểm quang ám điểm

Hán Việt: thiểm quang ám điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 暗 (ám) + 點 (điểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪光细胞 · 暗点性晕眩 · 闪光地 · 闪光弹 · 闪光枪 · 闪光灯 · 闪光点 · 闪光的