閃動

shǎn dòng thiểm động

Hán Việt: thiểm động · Pinyin: shǎn dòng

Tổng quan

nhấp nháy hoặc loé sáng

Cấu tạo: (thiểm) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấp nháy hoặc loé sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閃耀晃動。如:「星光閃動」、「燈塔刻意發出明滅閃動的燈光,目的是吸引航船的注意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一伸一缩地抽动;抖动; 闪耀晃动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一伸一缩地抽动;抖动。 2.闪耀晃动。

Eng

  • CC-CEDICT to flicker or flash
  • Cihui to flicker or flash

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闪灼 · 闪烁 · 闪耀