闪烁扫描器

thiểm thước tảo miêu khí

Hán Việt: thiểm thước tảo miêu khí

Tổng quan

ống quét tia nhấp nháy

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống quét nhấp nháy
  • Tần suất từ ống quét tia nhấp nháy

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪烁其词 · 闪烁不定 · 闪烁扫描图 · 闪烁扫描术 · 闪烁照相术 · 闪烁照相机 · 闪烁照相法 · 闪烁的光芒