闪烁不定

thiểm thước bất định

Hán Việt: thiểm thước bất định

Tổng quan

cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ, đại cương, nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy, (thơ ca) thoáng hiện

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 不 (bất) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ổn định

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪烁其词 · 不定冠词 · 不定受業 · 不定地法 · 不定孢子 · 不定性聚 · 不定方程 · 不定期地