閃爍照相機
thiểm thước chiếu tương ki
Hán Việt: thiểm thước chiếu tương ki
Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)
Hán Việt: thiểm thước chiếu tương ki
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)