闪烁扫描图 thiểm thước tảo miêu đồ Hán Việt: thiểm thước tảo miêu đồ Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 圖 (đồ)Hán Việtthiểm thước tảo miêu đồCấu tạo閃 + 爍 + 掃 + 描 + 圖 · thiểm + thước + tảo + miêu + đồ nghĩa thành phần: thiểm + thước + tảo + miêu + đồ Từ liên quan Gần nghĩa描图用薄纸 · 闪烁扫描器 · 闪烁其词 · 闪烁不定 · 闪烁扫描术 · 闪烁照相术 · 闪烁照相机 · 闪烁照相法