闪烁其词
thiểm thước kì từ
Hán Việt: thiểm thước kì từ · Pinyin: shǎn shuò qí cí
Tổng quan
nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
1.言语遮遮掩掩,吞吞吐吐。
說話吞吐遮掩,不直截了當說出實情。《痛史》第二五回:「或者定伯故意閃爍其詞,更未可定。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói quanh co
- Tần suất từ nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
- Biên soạn 閃爍其詞 hǎnshuòqící f.e. speak evasively; hedge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.言语遮遮掩掩,吞吞吐吐。
Eng
- Cihui to speak evasively (idiom); beating about the bush
- Tần suất từ 閃爍其詞 hǎnshuòqící f.e. speak evasively; hedge