閃爍其詞

shǎn shuò qí cí thiểm thước kì từ

Hán Việt: thiểm thước kì từ · Pinyin: shǎn shuò qí cí

Tổng quan

nói năng quanh co (thành ngữ) | vòng vo tam quốc

Cấu tạo: (thiểm) + (thước) + (kì) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói năng quanh co (thành ngữ) | vòng vo tam quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语遮遮掩掩,吞吞吐吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语遮遮掩掩,吞吞吐吐。

Eng

  • CC-CEDICT to speak evasively (idiom); beating about the bush
  • Cihui to speak evasively (idiom); beating about the bush

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

含糊其词 · 模棱两可

Từ trái nghĩa

直言不讳